tiểu câu

tiểu câu

Người nông dân đào một tiểu câu để dẫn nước vào ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rãnh nhỏ dùng để dẫn nước tưới tiêu (từ cổ): "tiểu câu" chỉ một rãnh nước nhỏ, thường được đào trong ruộng hoặc vườn, nhằm mục đích dẫn nước từ nguồn đến cây trồng trong nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân đào một tiểu câu để dẫn nước từ ao ra ruộng lúa. (Người nông dân đào một rãnh nhỏ để dẫn nước từ ao ra ruộng lúa.)
    • Những tiểu câu này giúp tưới tiêu cho vườn rau trong mùa khô. (Những rãnh nước nhỏ này hỗ trợ tưới tiêu cho vườn rau vào mùa khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu câu" trong văn bản cổ: từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc địa chính thời xưa, mô tả hệ thống thủy lợi quy mô nhỏ.
    • Trong sách địa chí, các tiểu câu được ghi lại để quản lý nguồn nước tưới. (Trong sách địa chí, các rãnh nhỏ dẫn nước được ghi lại để quản lý nguồn nước tưới.)
Biến thể từ liên quan
  • Đại câu (danh từ): kênh lớn, rãnh lớn dẫn nướctrái nghĩa với "tiểu câu".

    • Đại câu dẫn nước từ sông chính vào đồng ruộng. (Kênh lớn dẫn nước từ sông chính vào đồng ruộng.)
  • Thủy lợi (danh từ): hệ thống quản lý nước nông nghiệp, bao gồm cả tiểu câu.

    • Công tác thủy lợi đảm bảo nước tưới cho mùa màng. (Công tác quản lý nước nông nghiệp đảm bảo nước tưới cho mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rãnh (danh từ): đường đào nhỏ trên mặt đất để dẫn nước.

    • Rãnh nước trong vườn đã bị khô cạn. (Đường đào nhỏ dẫn nước trong vườn đã bị khô cạn.)
  • Mương nhỏ (danh từ): rãnh nước hẹp trong ruộng.

    • Mương nhỏ này chảy qua nhiều thửa ruộng. (Rãnh nước hẹp này chảy qua nhiều thửa ruộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu câu dẫn thủy (cụm từ cổ): dùng rãnh nhỏ để dẫn nước, ẩn dụ cho việc làm nhỏ nhưng mang lại lợi ích lớn.
    • Việc làm thiện nguyện nhỏ như tiểu câu dẫn thủy, có thể giúp ích cho nhiều người. (Việc làm thiện nguyện nhỏ, giống như rãnh nước dẫn thủy, có thể giúp ích cho nhiều người.)